Việc tối ưu hóa quy trình làm sạch trong sản xuất chất bán dẫn đã trở thành một thách thức then chốt nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng những kỹ thuật tiên tiến kết hợp giữa làm sạch ướt và làm sạch khô, cũng như các phương pháp đổi mới như làm sạch bằng sóng siêu âm tần số cao (megasonic), có thể nâng cao hiệu quả làm sạch và giảm thiểu mức tiêu thụ tài nguyên.
Làm sạch ướt và làm sạch khô là những công nghệ làm sạch quan trọng trong quy trình sản xuất chất bán dẫn, mỗi loại đều có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt.
Làm sạch ướt là công nghệ chủ đạo, chiếm hơn 90% các công đoạn làm sạch trong sản xuất chất bán dẫn. Phương pháp này sử dụng hóa chất dạng lỏng và nước siêu tinh khiết kết hợp với các kỹ thuật vật lý—như sóng siêu âm (ultrasound/megasonics), gia nhiệt và chân không—để loại bỏ tạp chất khỏi bề mặt tấm wafer. Mục tiêu chính là loại bỏ các hạt bụi, lớp oxit tự nhiên, tạp chất hữu cơ, kim loại nhiễm bẩn, các lớp hy sinh, cặn dư từ quá trình đánh bóng, v.v.
Các kỹ thuật làm sạch ướt phổ biến bao gồm:
Ngược lại, phương pháp làm sạch khô không sử dụng hóa chất dạng lỏng mà thay vào đó dựa trên các kỹ thuật hóa học ở pha khí, chẳng hạn như làm sạch bằng plasma, làm sạch bằng carbon dioxide siêu tới hạn và làm sạch bằng chùm tia. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra các đường nét mảnh và hoa văn hình học nhờ vào đặc tính khắc dị hướng.
Các đặc điểm chính của phương pháp làm sạch khô bao gồm:
Làm sạch khô là quy trình thiết yếu đối với các sản phẩm logic và bộ nhớ, đặc biệt là ở các nút công nghệ dưới 28nm; tuy nhiên, phương pháp này cũng đối mặt với những thách thức do nguy cơ xảy ra các phản ứng không mong muốn giữa bề mặt silicon với hơi hóa chất, cũng như hạn chế trong việc loại bỏ hoàn toàn các tạp chất kim loại.
Cả hai công nghệ này đều đóng vai trò bổ trợ lẫn nhau trong quy trình sản xuất bán dẫn, góp phần vào việc thu nhỏ kích thước và nâng cao hiệu suất của các thiết bị. Việc lựa chọn phương pháp làm sạch phù hợp cho từng công đoạn sản xuất là yếu tố then chốt để tạo ra các thiết bị bán dẫn chất lượng cao.
Việc giảm thiểu sử dụng hóa chất và giảm tác động đến môi trường đã trở thành một thách thức then chốt trong ngành sản xuất chất bán dẫn.
Để giải quyết thách thức này, nhiều chiến lược đổi mới đã được phát triển.
Các chiến lược này đang góp phần giúp quy trình sản xuất chất bán dẫn trở nên hiệu quả và bền vững hơn, đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới mục tiêu trung hòa carbon trong toàn ngành.
Mục đích của công đoạn làm sạch trong quy trình sản xuất bán dẫn và loại dung dịch làm sạch được sử dụng ở mỗi bước đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.
Bảng dưới đây tóm tắt mục đích của công đoạn làm sạch trong các quy trình sản xuất chính và các loại dung dịch làm sạch được sử dụng.
Quá trình | Mục đích của việc vệ sinh | Đã sử dụng dung dịch làm sạch |
Vệ sinh ban đầu | Loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ và dạng hạt | Nước khử ion, dung môi hữu cơ (axeton, isopropyl alcohol) |
Loại bỏ lớp màng oxit | Loại bỏ lớp oxit tự nhiên | Axit Hydrofluoric (HF), Dung dịch ăn mòn oxit có đệm (BOE) |
Quy trình làm sạch RCA (SC1) | Loại bỏ các hợp chất hữu cơ, kim loại nhẹ và các chất ô nhiễm thông thường. | Hỗn hợp dung dịch amoniac (NH₄OH), hydro peroxide (H₂O₂) và nước khử ion (APM) |
Quy trình làm sạch RCA (SC2) | Loại bỏ các tạp chất ion kim loại | Hỗn hợp axit clohydric (HCl), hydro peroxide (H₂O₂) và nước khử ion (HPM) |
Làm sạch bằng dung dịch Piranha | Loại bỏ dư lượng hữu cơ và tạp chất kim loại | Hỗn hợp axit sunfuric (H₂SO₄) và hydro peroxide (H₂O₂) |
Làm sạch sau CMP | Loại bỏ các cặn dạng hạt như silica và ceria | Chất trợ xả chuyên dụng (ví dụ: dòng CLEANTHROUGH KS-7000) |
Loại bỏ lớp quang trở | Loại bỏ lớp cản quang và tạp chất hữu cơ | Chất chuyên dụng để loại bỏ lớp resist (ví dụ: dòng CLEANTHROUGH KS-7000) |
Lần giặt cuối cùng | Loại bỏ hóa chất dư và xử lý bề mặt hoàn thiện | Nước khử ion, hơi isopropyl alcohol (IPA) |
Các quy trình làm sạch này giúp loại bỏ hiệu quả nhiều loại tạp chất khỏi bề mặt tấm wafer bán dẫn, qua đó đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Ví dụ, quy trình làm sạch RCA bao gồm hai bước nhằm loại bỏ các chất hữu cơ và ion kim loại, sử dụng kết hợp dung dịch SC1 và SC2 để làm sạch triệt để bề mặt wafer.
Phương pháp làm sạch Piranha đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ cặn hữu cơ và tạo tính ưa nước cho bề mặt wafer nhờ khả năng oxy hóa mạnh; trong khi đó, quy trình làm sạch sau công đoạn đánh bóng cơ-hóa (CMP) sử dụng các hóa chất chuyên dụng để loại bỏ các hạt bụi mịn sinh ra trong quá trình đánh bóng.
Các công nghệ làm sạch hiện đại hướng tới mục tiêu giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao hiệu quả làm sạch bằng cách sử dụng ít hóa chất hơn nhưng vẫn đạt được kết quả làm sạch tối ưu. Chẳng hạn, sự phát triển của các loại hóa chất làm sạch tiên tiến đã cho phép giảm số lượng chu trình làm sạch cũng như đơn giản hóa các quy trình thực hiện.
Việc lựa chọn và sử dụng đúng cách các quy trình và dung dịch làm sạch đóng vai trò then chốt đối với công tác kiểm soát chất lượng và nâng cao năng suất trong ngành sản xuất bán dẫn, đồng thời là yếu tố thiết yếu để tạo ra các thiết bị công nghệ tiên tiến.
Việc bảo quản đúng cách các loại dung dịch làm sạch trong quy trình sản xuất chất bán dẫn là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho quá trình làm sạch.
Bảng dưới đây tóm tắt các điều kiện bảo quản và lưu ý đối với những loại dung dịch làm sạch chính.
Các giải pháp làm sạch | Điều kiện bảo quản | Ghi chú |
Hỗn hợp axit sunfuric/hydro peroxide (SPM) | Nhiệt độ: 10°C đến 30°C, ở nơi thông thoáng | Ổn định trong hơn 100 ngày, có thể sử dụng ở nhiệt độ cao |
Dung dịch làm sạch RCA (SC1, SC2) | Trong một bồn chứa trơ ở nhiệt độ khoảng 80°C | Chuẩn bị ngay trước khi sử dụng và dùng trong vòng 10 phút. |
Axit hydrofluoric (HF) | Bình chứa chuyên dụng chịu axit, bảo quản nơi thoáng mát và tránh ánh sáng. | Bảo quản riêng biệt với các hóa chất khác. |
Dung môi hữu cơ (acetone, IPA) | Nơi bảo quản chống cháy, khu vực thông gió tốt | Cẩn thận nguy cơ cháy, tránh xa các nguồn nhiệt. |
Nước ozone | Hộp chứa chắn sáng, môi trường nhiệt độ thấp | Sản phẩm bị phân hủy nhanh chóng, vì vậy hãy chuẩn bị ngay trước khi sử dụng. |
Việc kiểm soát nhiệt độ, thông gió và sử dụng các loại vật chứa phù hợp là rất cần thiết khi bảo quản các dung dịch làm sạch. Ví dụ, dung dịch SPM là hỗn hợp gồm 31,25 cm³ nước, 18,75 cm³ axit sulfuric 98% và 50 cm³ hydro peroxide 35%; dung dịch này có thể duy trì độ ổn định trong hơn 100 ngày nếu được bảo quản trong điều kiện thích hợp.
Mặt khác, đối với dung dịch làm sạch RCA, khuyến nghị nên pha chế ngay trước khi dùng và sử dụng trong thời gian ngắn bên trong bể chứa trơ ở nhiệt độ cao.
Các phương pháp bảo quản đúng cách này sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả của dung dịch làm sạch cũng như đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

Việc giám sát mức dung dịch làm sạch trong các bồn chứa thuộc quy trình sản xuất chất bán dẫn là yếu tố thiết yếu để đảm bảo vận hành hiệu quả và an toàn.
Việc triển khai hệ thống giám sát phù hợp mang lại những lợi ích quan trọng, bao gồm:
Những ưu điểm này đóng góp đáng kể vào việc kiểm soát chất lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường trong quá trình sản xuất chất bán dẫn, góp phần hiện thực hóa các quy trình sản xuất bền vững.
Nhiều loại cảm biến mức khác nhau được sử dụng để quản lý các bồn chứa dung dịch làm sạch trong quy trình sản xuất chất bán dẫn.
Các cảm biến này đóng vai trò quan trọng trong việc đo chính xác mức chất lỏng trong bồn, nhằm đảm bảo quy trình làm sạch đạt hiệu quả và vận hành an toàn.
Bảng dưới đây tóm tắt các loại cảm biến mức chính, cùng nguyên lý hoạt động và đặc tính của chúng.

Loại cảm biến | Nguyên lý hoạt động | Đặc trưng |
Cảm biến siêu âm | Đo thời gian phản xạ của các xung siêu âm. | Không tiếp xúc, phù hợp với nhiều loại chất lỏng |
Cảm biến điện dung | Phát hiện sự thay đổi điện dung do mức chất lỏng. | Áp dụng cho chất lỏng dẫn điện và không dẫn điện, độ chính xác cao. |
Công tắc phao | Lực đẩy nổi của chất lỏng làm cho phao di chuyển lên xuống, kích hoạt công tắc. | Đơn giản, tin cậy, chi phí thấp |
Cảm biến quang học | Phát hiện những thay đổi về sự phản xạ và khúc xạ ánh sáng do sự hiện diện hoặc vắng mặt của chất lỏng. | Không tiếp xúc, phản hồi nhanh, dùng được cho chất lỏng ăn mòn |
Cảm biến radar | Đo thời gian phản xạ của sóng vi ba. | Độ chính xác cao, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất hay bụi bẩn. |
Các cảm biến này được sử dụng cho những ứng dụng phù hợp dựa trên đặc tính riêng của từng loại. Chẳng hạn, cảm biến siêu âm hoạt động theo phương thức không tiếp xúc và tương thích với nhiều loại chất lỏng khác nhau, nhờ đó chúng rất thích hợp để giám sát các bồn chứa dung dịch tẩy rửa có tính ăn mòn cao.
Trong khi đó, cảm biến quang học có tốc độ phản hồi nhanh và mang lại hiệu quả cao khi giám sát các điểm cụ thể, chẳng hạn như xác định trạng thái đầy hoặc cạn của bồn chứa.
Ngành công nghiệp bán dẫn đang chủ động thực hiện các biện pháp hướng tới sự bền vững và bảo vệ môi trường.
Các chiến lược trọng tâm bao gồm:
Thông qua những nỗ lực này, ngành công nghiệp bán dẫn hướng tới mục tiêu đạt được sự tăng trưởng bền vững đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường.
Xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi, thắc mắc nào hoặc cần sự hỗ trợ.
Nhấn vào đây để tải xuống tài liệu.
Nhấn vào đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
Các thông tin thú vị, xu hướng hoặc thông tin chủ yếu về công nghệ.
Các câu hỏi thường gặp.
Các bản ghi hội thảo trực tuyến hiện có sẵn để xem miễn phí.
© Matsushima Measure Tech